Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 90B-011.77 | - | Hà Nam | Xe Khách | 02/12/2024 - 15:00 |
| 78A-214.99 | - | Phú Yên | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 36K-162.63 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 30L-846.84 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 43D-011.69 | - | Đà Nẵng | Xe tải van | 02/12/2024 - 15:00 |
| 81A-432.68 | - | Gia Lai | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 30L-765.69 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 51L-696.97 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 30M-012.13 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 60K-561.61 | - | Đồng Nai | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 36K-164.61 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 70A-574.39 | - | Tây Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 51L-879.69 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 51L-825.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 47A-784.78 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 19A-673.86 | - | Phú Thọ | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 22A-267.79 | - | Tuyên Quang | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 30L-741.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 30L-940.00 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 15K-387.83 | - | Hải Phòng | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 69B-011.39 | - | Cà Mau | Xe Khách | 02/12/2024 - 15:00 |
| 98A-815.39 | - | Bắc Giang | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 12A-254.52 | - | Lạng Sơn | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 36K-160.89 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 61K-453.89 | - | Bình Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 51L-697.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 30L-768.11 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 65A-493.68 | - | Cần Thơ | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 27B-012.88 | - | Điện Biên | Xe Khách | 02/12/2024 - 15:00 |
| 51L-796.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |