Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 65B-022.33 | - | Cần Thơ | Xe Khách | 02/12/2024 - 15:00 |
| 15K-357.35 | - | Hải Phòng | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 66A-294.89 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 29K-297.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 92A-422.89 | - | Quảng Nam | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 37K-452.45 | - | Nghệ An | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 70A-576.39 | - | Tây Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 79A-542.66 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 15K-371.73 | - | Hải Phòng | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 51D-879.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 29K-226.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 29K-311.89 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 49A-745.46 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 68A-361.63 | - | Kiên Giang | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 81C-271.39 | - | Gia Lai | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 28A-258.39 | - | Hòa Bình | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 51M-018.55 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 38A-641.64 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 88A-753.35 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 93A-502.02 | - | Bình Phước | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 70A-556.88 | - | Tây Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 19A-705.06 | - | Phú Thọ | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 82A-155.77 | - | Kon Tum | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 63A-311.55 | - | Tiền Giang | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 77A-352.89 | - | Bình Định | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 99D-021.89 | - | Bắc Ninh | Xe tải van | 02/12/2024 - 15:00 |
| 61K-465.69 | - | Bình Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 98C-357.68 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 36K-199.77 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 29K-239.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |