Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 43A-917.71 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 34A-862.99 | - | Hải Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 98A-800.80 | - | Bắc Giang | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 17A-487.79 | - | Thái Bình | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 15K-352.25 | - | Hải Phòng | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 37K-391.93 | - | Nghệ An | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 26A-225.26 | - | Sơn La | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 19A-685.89 | - | Phú Thọ | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 51D-835.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 51E-333.56 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | 02/12/2024 - 15:00 |
| 88A-751.75 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 51M-018.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 47A-812.79 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 88A-761.66 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 48A-244.88 | - | Đắk Nông | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 29K-322.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 62A-467.77 | - | Long An | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 15K-366.00 | - | Hải Phòng | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 43A-909.86 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 99A-824.86 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 63A-319.98 | - | Tiền Giang | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 61C-608.08 | - | Bình Dương | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 37K-387.78 | - | Nghệ An | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 88A-777.06 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 37K-435.68 | - | Nghệ An | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 29K-227.99 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 47D-018.18 | - | Đắk Lắk | Xe tải van | 02/12/2024 - 15:00 |
| 82A-151.88 | - | Kon Tum | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 12B-015.15 | - | Lạng Sơn | Xe Khách | 02/12/2024 - 15:00 |
| 98D-015.99 | - | Bắc Giang | Xe tải van | 02/12/2024 - 15:00 |