Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 61K-447.89 | - | Bình Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 88A-777.69 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 15K-352.69 | - | Hải Phòng | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 29K-243.89 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 51D-831.89 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 77A-347.47 | - | Bình Định | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 61K-516.88 | - | Bình Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 60K-613.61 | - | Đồng Nai | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 65A-495.86 | - | Cần Thơ | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 67B-028.82 | - | An Giang | Xe Khách | 02/12/2024 - 15:00 |
| 36K-162.16 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 49A-720.39 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 60K-598.69 | - | Đồng Nai | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 51D-825.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 83A-191.92 | - | Sóc Trăng | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 99B-029.88 | - | Bắc Ninh | Xe Khách | 02/12/2024 - 15:00 |
| 36K-188.55 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 14A-951.66 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 82A-155.44 | - | Kon Tum | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 81A-429.69 | - | Gia Lai | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 88A-777.59 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 98A-857.66 | - | Bắc Giang | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 34A-879.78 | - | Hải Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 21A-220.69 | - | Yên Bái | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 98A-821.28 | - | Bắc Giang | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 29K-261.99 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 19A-687.39 | - | Phú Thọ | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 29K-223.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 38A-652.52 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 15K-370.07 | - | Hải Phòng | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |