Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 66A-288.86 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 65A-499.79 | - | Cần Thơ | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 99A-832.66 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 14A-980.81 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 36K-165.88 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 17A-490.66 | - | Thái Bình | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 28A-253.25 | - | Hòa Bình | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 20A-813.69 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 65A-507.86 | - | Cần Thơ | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 17A-485.68 | - | Thái Bình | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 21A-214.89 | - | Yên Bái | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 18A-481.66 | - | Nam Định | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 19C-258.66 | - | Phú Thọ | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 29K-301.23 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 60K-579.88 | - | Đồng Nai | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 61K-509.69 | - | Bình Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 24D-006.66 | - | Lào Cai | Xe tải van | 02/12/2024 - 15:00 |
| 29B-651.89 | - | Hà Nội | Xe Khách | 02/12/2024 - 15:00 |
| 89B-022.55 | - | Hưng Yên | Xe Khách | 02/12/2024 - 15:00 |
| 29K-310.89 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 71A-203.39 | - | Bến Tre | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 61K-453.88 | - | Bình Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 66A-298.68 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 79A-545.39 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 92C-252.89 | - | Quảng Nam | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 51M-015.01 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 79A-563.89 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 61K-464.88 | - | Bình Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 77A-341.69 | - | Bình Định | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 88A-745.46 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |