Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 97A-093.39 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 28B-016.16 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Khách |
02/12/2024 - 15:00
|
| 73B-013.89 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Khách |
02/12/2024 - 15:00
|
| 36K-170.69 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 36K-158.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 17A-481.39 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 70B-031.39 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Khách |
02/12/2024 - 15:00
|
| 19A-692.79 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 34A-911.44 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 47A-780.39 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 72C-238.99 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 93A-496.94 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 68A-359.53 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 79A-562.39 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 38C-235.86 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51L-889.33 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 34A-866.77 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 43A-907.89 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 47A-811.68 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 20A-846.64 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 36K-155.44 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 89A-513.51 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 93A-487.77 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 79A-542.69 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 29K-309.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 72A-830.99 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 60K-608.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 36K-181.39 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 36K-222.37 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 35A-446.46 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|