Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 48A-242.89 | - | Đắk Nông | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 73C-187.66 | - | Quảng Bình | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 71A-208.08 | - | Bến Tre | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 15K-375.68 | - | Hải Phòng | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 49C-382.86 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 79C-221.68 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 43A-899.39 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 73A-357.69 | - | Quảng Bình | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 88A-754.66 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 38A-670.86 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 99A-812.69 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 62A-461.61 | - | Long An | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 24D-008.88 | - | Lào Cai | Xe tải van | 02/12/2024 - 15:00 |
| 37K-477.33 | - | Nghệ An | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 51D-896.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 60K-562.62 | - | Đồng Nai | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 20A-847.77 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 30L-929.77 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 47A-777.36 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 36K-203.39 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 15K-371.66 | - | Hải Phòng | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 79A-543.43 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 99A-837.83 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 37K-428.79 | - | Nghệ An | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 22B-013.68 | - | Tuyên Quang | Xe Khách | 02/12/2024 - 15:00 |
| 74A-270.68 | - | Quảng Trị | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 60K-571.39 | - | Đồng Nai | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 60K-553.86 | - | Đồng Nai | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 30L-768.33 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 88C-308.89 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |