Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 36K-190.39 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 98A-797.69 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 14A-957.39 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 19A-706.06 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 65A-506.89 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 19C-257.99 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 37K-457.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 49A-722.66 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 67A-320.23 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51D-872.69 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 49A-745.45 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51L-839.00 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 89A-520.02 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 60K-615.79 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 66D-011.86 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe tải van |
02/12/2024 - 15:00
|
| 34A-872.99 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 38A-645.86 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 60K-595.96 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 49A-741.89 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 12A-260.26 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 35A-449.79 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 72A-807.99 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 78A-211.88 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 60K-587.79 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 15K-404.44 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 61K-474.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 47C-377.22 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 36K-203.20 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 65A-496.99 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 49A-731.99 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|