Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 60K-602.22 | - | Đồng Nai | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 72A-837.83 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 29K-222.48 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 29K-247.42 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 61K-444.56 | - | Bình Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 61K-482.83 | - | Bình Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 92A-421.99 | - | Quảng Nam | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 37K-452.89 | - | Nghệ An | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 98A-852.79 | - | Bắc Giang | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 93A-500.05 | - | Bình Phước | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 48A-237.88 | - | Đắk Nông | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 85A-145.89 | - | Ninh Thuận | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 89A-503.50 | - | Hưng Yên | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 78C-122.66 | - | Phú Yên | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 43C-308.68 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 15K-394.69 | - | Hải Phòng | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 30L-958.33 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 79A-560.56 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 75A-376.99 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 37K-476.77 | - | Nghệ An | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 24A-314.13 | - | Lào Cai | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 22A-265.88 | - | Tuyên Quang | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 12A-258.52 | - | Lạng Sơn | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 66A-301.02 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 35A-458.99 | - | Ninh Bình | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 65A-514.66 | - | Cần Thơ | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 43A-900.33 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 47A-807.99 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 89A-528.39 | - | Hưng Yên | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 37K-401.99 | - | Nghệ An | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |