Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 15K-360.06 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 19A-682.79 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 74A-273.72 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 37K-400.04 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 93A-501.11 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 92A-421.11 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 19A-714.17 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 36K-207.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 60K-562.65 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 66A-289.69 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 23A-156.79 |
-
|
Hà Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 79A-545.89 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 93A-489.66 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 90A-275.88 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51M-020.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 93A-496.89 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 61K-513.51 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 68A-361.89 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 86A-309.96 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 75A-385.55 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 47A-801.89 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 81A-441.11 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 29K-258.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 60K-617.17 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 36K-208.02 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 92A-429.92 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 36K-207.77 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 61K-446.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 29K-297.55 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 99A-841.39 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|