Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 49A-728.82 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 29K-239.00 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 43A-941.66 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 61K-492.99 | - | Bình Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 61K-505.69 | - | Bình Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 77A-347.43 | - | Bình Định | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 37K-417.88 | - | Nghệ An | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 70A-560.61 | - | Tây Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 36K-168.16 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 70A-566.55 | - | Tây Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 47C-378.99 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 49A-711.44 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 14A-982.39 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 47A-812.18 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 68B-032.66 | - | Kiên Giang | Xe Khách | 02/12/2024 - 15:00 |
| 73A-365.39 | - | Quảng Bình | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 29K-239.11 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 19A-705.39 | - | Phú Thọ | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 15K-340.04 | - | Hải Phòng | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 62A-457.86 | - | Long An | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 98A-821.66 | - | Bắc Giang | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 88A-771.39 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 47A-801.80 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 29K-294.94 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 36C-525.69 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 70A-564.46 | - | Tây Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 89A-520.21 | - | Hưng Yên | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 19A-687.86 | - | Phú Thọ | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 63A-307.03 | - | Tiền Giang | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 19A-673.67 | - | Phú Thọ | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |