Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 98A-822.11 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 60K-551.69 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 36K-218.69 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 60K-590.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 63A-319.89 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 34A-910.79 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 67A-324.88 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 37K-461.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 70A-558.58 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 12A-255.77 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 97A-092.90 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 14A-944.88 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 72A-815.68 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 61K-464.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 37K-412.99 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 27B-011.86 |
-
|
Điện Biên |
Xe Khách |
02/12/2024 - 15:00
|
| 30L-798.77 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 71A-204.79 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 17A-475.66 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51M-042.24 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 60K-608.09 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51M-044.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 47A-781.78 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 60K-577.00 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 36K-195.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 89B-022.79 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Khách |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51M-040.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 47D-016.79 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe tải van |
02/12/2024 - 15:00
|
| 85A-142.69 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 11A-134.89 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|