Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 36K-175.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 79A-545.46 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51E-332.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
02/12/2024 - 15:00
|
| 20A-830.79 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 98A-800.99 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 86A-318.68 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 81A-432.88 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 60K-590.89 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 23A-159.15 |
-
|
Hà Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 62A-459.88 |
-
|
Long An |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 36K-165.16 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 90B-011.88 |
-
|
Hà Nam |
Xe Khách |
02/12/2024 - 15:00
|
| 19A-706.86 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 61K-479.89 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 81A-434.86 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51M-041.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 61K-508.50 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 19A-680.08 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 60K-617.79 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 36K-161.89 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 37K-413.99 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 81D-013.33 |
-
|
Gia Lai |
Xe tải van |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51M-032.32 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 37K-451.89 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 72A-812.22 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 29K-292.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 89A-521.86 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 88A-780.69 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 35A-444.36 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 17A-478.89 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|