Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 47A-804.88 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 81A-436.86 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 20A-857.75 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 34A-906.88 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 36K-160.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 93A-487.69 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 34A-888.07 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51D-882.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 23A-160.89 |
-
|
Hà Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 15K-413.79 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 81A-427.68 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51M-039.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51D-872.22 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 61K-446.69 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 72A-809.69 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 15K-371.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 72A-810.81 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 99D-022.55 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe tải van |
02/12/2024 - 15:00
|
| 15K-403.79 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 38A-643.68 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 74C-136.99 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51M-034.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 84C-123.86 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 65A-514.86 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 36K-222.56 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 61K-444.09 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 81A-444.02 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 60K-582.83 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 99A-809.66 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 37K-472.79 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|