Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 60K-547.39 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 88A-752.25 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 43A-904.88 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 60K-602.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 60K-605.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 29K-289.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 73C-188.33 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 99C-318.68 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 81C-272.66 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 47A-774.44 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 61C-588.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 99C-327.27 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 19B-025.52 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Khách |
02/12/2024 - 15:00
|
| 86A-317.79 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 47A-792.39 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 25A-082.88 |
-
|
Lai Châu |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 72A-824.28 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51M-030.30 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 35A-460.86 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 92B-033.69 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Khách |
02/12/2024 - 15:00
|
| 98D-016.89 |
-
|
Bắc Giang |
Xe tải van |
02/12/2024 - 15:00
|
| 71A-203.68 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 28A-251.25 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 36K-193.89 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 82A-158.15 |
-
|
Kon Tum |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 82A-158.58 |
-
|
Kon Tum |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 49A-735.86 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 99C-326.66 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 72A-814.66 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 43A-916.39 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|