Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51M-019.77 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 70B-032.66 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Khách |
02/12/2024 - 15:00
|
| 60K-577.11 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 15K-415.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 19A-711.69 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 11A-134.13 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 60K-588.77 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 29D-609.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
02/12/2024 - 15:00
|
| 48A-244.77 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 49A-775.68 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 68A-360.86 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 62A-451.99 |
-
|
Long An |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 20A-852.25 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 71A-211.12 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 36K-169.00 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 49A-718.11 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 15K-398.00 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 76A-319.22 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 85A-144.79 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 65A-494.89 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 60K-585.99 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 20A-839.77 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 89A-528.55 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 36K-227.72 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 89A-519.15 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 98A-828.00 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 84A-144.45 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 34A-915.79 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 61K-469.64 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 70A-568.33 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|