Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 28A-256.65 | - | Hòa Bình | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 60K-559.77 | - | Đồng Nai | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 37K-455.44 | - | Nghệ An | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 36K-163.39 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 66A-298.77 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 98A-852.39 | - | Bắc Giang | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 34A-892.29 | - | Hải Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 98A-804.80 | - | Bắc Giang | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 75A-386.99 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 37K-428.99 | - | Nghệ An | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 60K-594.79 | - | Đồng Nai | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 34A-859.11 | - | Hải Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 62A-465.99 | - | Long An | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 36K-218.33 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 22A-259.55 | - | Tuyên Quang | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 36K-195.91 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 15K-359.22 | - | Hải Phòng | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 43A-925.68 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 43A-924.86 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 97A-094.99 | - | Bắc Kạn | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 36K-168.55 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 70A-579.55 | - | Tây Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 37K-441.89 | - | Nghệ An | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 63A-310.79 | - | Tiền Giang | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 86A-316.69 | - | Bình Thuận | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 15K-380.55 | - | Hải Phòng | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 47A-773.89 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 62A-456.89 | - | Long An | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 34A-917.17 | - | Hải Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 15K-402.04 | - | Hải Phòng | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |