Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 72A-834.79 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 98A-828.69 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 38A-659.11 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 14A-987.55 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 79A-558.22 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 93A-487.87 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 14A-971.97 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 88A-751.86 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 20A-855.56 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 99A-845.86 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 34A-858.11 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 15K-410.00 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 37K-459.79 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 60K-582.55 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 90A-277.39 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 47A-795.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 75A-379.33 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 98A-827.68 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 34A-911.33 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 30L-639.00 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 62A-468.55 |
-
|
Long An |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 81A-431.79 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 72A-839.11 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 38A-640.79 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 14A-945.86 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 92A-428.24 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 61K-509.89 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 90A-278.78 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 75A-375.55 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 60K-566.44 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|