Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 60K-578.33 | - | Đồng Nai | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 61K-496.68 | - | Bình Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 37K-425.79 | - | Nghệ An | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 36K-179.22 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 51D-867.67 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 61K-481.82 | - | Bình Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 90B-011.86 | - | Hà Nam | Xe Khách | 02/12/2024 - 15:00 |
| 15K-374.73 | - | Hải Phòng | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 49A-739.93 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 90C-152.88 | - | Hà Nam | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 29K-234.99 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 51L-729.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 27C-073.79 | - | Điện Biên | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 36C-528.66 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 36K-198.22 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 29K-306.89 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 29K-280.80 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 30L-929.55 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 69A-163.61 | - | Cà Mau | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 19C-255.86 | - | Phú Thọ | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 51L-798.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 29D-615.69 | - | Hà Nội | Xe tải van | 02/12/2024 - 15:00 |
| 75B-027.69 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Khách | 02/12/2024 - 15:00 |
| 47A-798.00 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 84C-122.79 | - | Trà Vinh | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 60K-598.22 | - | Đồng Nai | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 29K-280.99 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 51M-010.89 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 34A-879.00 | - | Hải Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 29K-277.27 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |