Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 36K-144.69 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 65A-500.50 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 26C-159.59 |
-
|
Sơn La |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51D-836.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 65A-508.68 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 48C-107.89 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 67A-320.88 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 29K-263.33 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 61C-595.95 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 92C-251.86 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 92C-255.52 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 38A-672.86 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 29K-299.77 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51D-888.11 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 36C-528.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51D-839.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 29K-273.33 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 29K-223.32 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 18A-468.22 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 34A-891.79 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 74B-016.66 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Khách |
02/12/2024 - 15:00
|
| 62A-460.68 |
-
|
Long An |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51M-025.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 61C-608.79 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51M-024.20 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 20A-812.89 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 63C-219.99 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 68B-032.79 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Khách |
02/12/2024 - 15:00
|
| 19A-713.39 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 22A-259.77 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|