Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 88A-744.55 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 34A-897.55 | - | Hải Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 61K-461.11 | - | Bình Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 99A-843.86 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 92B-036.63 | - | Quảng Nam | Xe Khách | 02/12/2024 - 15:00 |
| 38C-236.79 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 29K-271.11 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 88A-776.55 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 68A-363.55 | - | Kiên Giang | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 20A-830.30 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 29K-237.69 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 30L-878.33 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 98A-826.27 | - | Bắc Giang | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 49C-382.68 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 63D-011.99 | - | Tiền Giang | Xe tải van | 02/12/2024 - 15:00 |
| 90A-279.69 | - | Hà Nam | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 79A-554.39 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 99A-850.79 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 77A-350.66 | - | Bình Định | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 60K-592.89 | - | Đồng Nai | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 89A-499.55 | - | Hưng Yên | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 15K-401.86 | - | Hải Phòng | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 88A-751.51 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 37K-404.66 | - | Nghệ An | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 51L-659.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 36K-195.95 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 89A-502.99 | - | Hưng Yên | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 49A-725.79 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 98A-858.11 | - | Bắc Giang | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 37K-425.39 | - | Nghệ An | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |