Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 43A-922.66 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 37K-440.79 | - | Nghệ An | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 37K-470.07 | - | Nghệ An | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 30L-778.00 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 88A-769.11 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 98A-852.99 | - | Bắc Giang | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 49A-723.27 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 51L-779.22 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 60K-573.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 62A-459.86 | - | Long An | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 77A-347.66 | - | Bình Định | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 35A-444.77 | - | Ninh Bình | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 88A-763.67 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 49A-718.69 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 30L-695.00 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 63A-322.55 | - | Tiền Giang | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 43A-903.39 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 34A-900.69 | - | Hải Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 66A-296.39 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 34A-917.18 | - | Hải Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 51L-698.33 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 30L-986.00 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 90A-283.66 | - | Hà Nam | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 76A-312.88 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 88A-747.74 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 66A-289.11 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 17C-209.96 | - | Thái Bình | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 51L-729.33 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 79A-568.11 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 19A-698.79 | - | Phú Thọ | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |