Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 43A-927.77 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 36K-153.69 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 34A-917.66 | - | Hải Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 99A-841.48 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 23A-163.66 | - | Hà Giang | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 48A-239.96 | - | Đắk Nông | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 19A-706.79 | - | Phú Thọ | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 36K-194.91 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 61K-483.66 | - | Bình Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 60K-605.89 | - | Đồng Nai | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 36K-184.68 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 61K-495.94 | - | Bình Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 70A-580.66 | - | Tây Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 19A-677.76 | - | Phú Thọ | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 19A-696.55 | - | Phú Thọ | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 27A-123.69 | - | Điện Biên | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 88A-779.11 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 64A-198.11 | - | Vĩnh Long | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 62A-467.66 | - | Long An | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 36K-139.00 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 85A-145.14 | - | Ninh Thuận | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 48A-238.77 | - | Đắk Nông | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 73A-359.77 | - | Quảng Bình | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 37K-473.33 | - | Nghệ An | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 19A-675.57 | - | Phú Thọ | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 75A-379.00 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 37K-398.33 | - | Nghệ An | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 15K-367.36 | - | Hải Phòng | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 67A-324.86 | - | An Giang | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 34A-900.86 | - | Hải Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |