Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 88A-780.55 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 36K-165.65 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 29K-246.46 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 14:15
|
| 29K-291.92 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 14:15
|
| 95C-087.66 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Tải |
02/12/2024 - 14:15
|
| 77C-252.69 |
-
|
Bình Định |
Xe Tải |
02/12/2024 - 14:15
|
| 76A-319.55 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 36K-155.22 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 65A-506.99 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 36C-508.99 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
02/12/2024 - 14:15
|
| 63C-219.96 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
02/12/2024 - 14:15
|
| 61K-470.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 38A-658.00 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 88A-743.69 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 14C-438.89 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 14:15
|
| 68B-032.22 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Khách |
02/12/2024 - 14:15
|
| 29K-304.03 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 14:15
|
| 75A-378.22 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 22B-012.99 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Khách |
02/12/2024 - 14:15
|
| 88A-779.33 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 24C-161.61 |
-
|
Lào Cai |
Xe Tải |
02/12/2024 - 14:15
|
| 51D-885.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 14:15
|
| 21B-012.66 |
-
|
Yên Bái |
Xe Khách |
02/12/2024 - 14:15
|
| 38A-644.89 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 29K-266.55 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 14:15
|
| 99B-029.86 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Khách |
02/12/2024 - 14:15
|
| 60K-559.22 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 12A-259.33 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 75B-027.66 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Khách |
02/12/2024 - 14:15
|
| 30L-616.55 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|