Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 15K-424.79 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 71C-131.39 |
-
|
Bến Tre |
Xe Tải |
02/12/2024 - 14:15
|
| 49A-730.88 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 51L-628.77 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 51L-889.77 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 61K-504.44 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 20C-301.79 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
02/12/2024 - 14:15
|
| 98A-828.77 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 61K-488.48 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 37K-438.34 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 34A-900.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 49A-720.72 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 98A-807.77 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 30L-886.00 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 30M-012.44 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 60K-614.69 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 60K-598.95 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 11A-130.69 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 60C-738.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
02/12/2024 - 14:15
|
| 63A-309.86 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 38A-654.54 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 20A-842.39 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 27A-125.21 |
-
|
Điện Biên |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 99A-813.86 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 37K-447.99 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 43A-905.89 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 14A-970.66 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 51D-896.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 14:15
|
| 95D-022.66 |
-
|
Hậu Giang |
Xe tải van |
02/12/2024 - 14:15
|
| 18A-480.39 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|