Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 98C-367.39 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
02/12/2024 - 14:15
|
| 15K-384.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 51D-899.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 14:15
|
| 36K-193.33 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 14A-947.89 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 79A-562.66 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 37K-459.39 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 99A-823.28 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 37C-559.89 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
02/12/2024 - 14:15
|
| 60K-592.79 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 63A-307.39 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 36K-228.29 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 15K-420.00 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 72A-806.39 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 15K-344.77 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 36K-220.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 93A-487.84 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 89A-503.86 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 29K-243.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 14:15
|
| 51D-873.69 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 14:15
|
| 67A-324.32 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 36K-200.22 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 90C-151.99 |
-
|
Hà Nam |
Xe Tải |
02/12/2024 - 14:15
|
| 90A-281.66 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 20C-297.86 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
02/12/2024 - 14:15
|
| 30L-976.55 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 61K-492.29 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 89A-523.69 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 36K-162.89 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 14A-975.76 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|