Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 49A-713.89 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 88A-765.66 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 17B-027.27 |
-
|
Thái Bình |
Xe Khách |
02/12/2024 - 14:15
|
| 71C-132.68 |
-
|
Bến Tre |
Xe Tải |
02/12/2024 - 14:15
|
| 18A-471.17 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 22A-264.64 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 12B-015.39 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Khách |
02/12/2024 - 14:15
|
| 61C-598.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
02/12/2024 - 14:15
|
| 89A-524.25 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 79A-563.68 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 95A-130.89 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 43A-917.66 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 66A-299.11 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 74A-271.68 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 70A-575.89 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 61K-486.84 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 30L-678.55 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 47D-016.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe tải van |
02/12/2024 - 14:15
|
| 29K-238.22 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 14:15
|
| 63A-322.69 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 37K-407.69 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 20A-834.69 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 79A-543.88 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 29K-324.24 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 14:15
|
| 51M-041.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 14:15
|
| 90A-283.79 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 38A-649.88 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 22C-111.66 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Tải |
02/12/2024 - 14:15
|
| 61K-469.39 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 26B-016.79 |
-
|
Sơn La |
Xe Khách |
02/12/2024 - 14:15
|