Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 43A-916.86 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 12B-013.13 | - | Lạng Sơn | Xe Khách | 02/12/2024 - 14:15 |
| 37C-561.88 | - | Nghệ An | Xe Tải | 02/12/2024 - 14:15 |
| 65A-507.99 | - | Cần Thơ | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 29K-229.69 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 14:15 |
| 97A-093.99 | - | Bắc Kạn | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 89A-530.79 | - | Hưng Yên | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 63C-226.69 | - | Tiền Giang | Xe Tải | 02/12/2024 - 14:15 |
| 14A-942.24 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 90A-280.88 | - | Hà Nam | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 15K-380.68 | - | Hải Phòng | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 60K-582.89 | - | Đồng Nai | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 26A-228.66 | - | Sơn La | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 37K-472.27 | - | Nghệ An | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 29K-321.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 14:15 |
| 61K-444.36 | - | Bình Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 43A-905.39 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 34A-910.00 | - | Hải Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 98A-815.86 | - | Bắc Giang | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 70A-579.66 | - | Tây Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 36K-195.88 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 19A-694.39 | - | Phú Thọ | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 98A-825.39 | - | Bắc Giang | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 29K-273.37 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 14:15 |
| 18A-469.88 | - | Nam Định | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 34A-861.69 | - | Hải Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 51M-033.30 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 02/12/2024 - 14:15 |
| 43A-910.99 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 88A-761.76 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 38A-675.76 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |