Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 17A-483.69 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 43A-928.86 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 37K-438.83 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 15K-413.39 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 36K-196.19 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 20A-831.11 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 65A-500.55 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 61K-458.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 68A-354.69 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 37K-472.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 68A-362.89 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 60K-588.55 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 20A-850.85 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 20A-845.39 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 38A-649.86 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 61K-495.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 20A-842.43 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 99A-810.00 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 49C-378.39 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
02/12/2024 - 14:15
|
| 70A-583.99 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 70A-557.75 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 73A-360.89 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 61K-474.69 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 60K-569.65 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 81A-444.12 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 70A-560.99 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 36K-149.79 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 34A-907.79 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 30L-969.55 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 88A-787.69 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|