Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 36K-176.77 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 75A-379.96 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 22A-257.39 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 68A-353.69 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 17A-487.99 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 49A-713.79 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 15K-418.69 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 81A-439.86 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 43A-917.88 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 93A-502.66 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 78B-016.89 |
-
|
Phú Yên |
Xe Khách |
02/12/2024 - 14:15
|
| 28C-117.86 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Tải |
02/12/2024 - 14:15
|
| 15K-357.75 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 89A-511.69 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 20A-811.86 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 61K-507.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 14A-949.79 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 61K-456.45 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 47A-762.69 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 74C-135.68 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Tải |
02/12/2024 - 14:15
|
| 18A-476.77 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 47C-385.58 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
02/12/2024 - 14:15
|
| 81A-450.89 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 37K-481.79 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 77A-349.86 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 36K-204.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 37K-406.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 81A-450.54 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 47A-800.33 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 20A-825.39 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|