Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 61K-507.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 77A-353.35 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 26A-228.29 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 14A-933.34 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 29K-281.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 14:15
|
| 61K-512.79 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 98A-801.86 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 88A-765.68 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 89A-511.89 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 15K-403.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 70A-557.66 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 36K-153.53 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 61K-494.79 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 34A-880.79 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 61K-517.77 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 12A-252.99 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 36K-160.69 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 99A-840.00 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 37K-463.46 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 15K-374.39 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 94A-106.99 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 75A-383.84 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 20C-303.69 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
02/12/2024 - 14:15
|
| 72A-834.43 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 37K-452.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 37K-420.89 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 49A-722.39 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 22A-267.66 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 15K-366.67 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 81A-444.49 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|