Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 64A-199.68 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 76A-312.68 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 34A-906.69 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 18A-467.76 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 17A-480.81 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 43A-900.22 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 37K-431.11 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 49A-713.86 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 14A-983.39 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 66A-291.29 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 36K-178.71 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 93A-504.69 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 15K-413.89 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 38C-231.79 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 14:15
|
| 88C-296.39 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
02/12/2024 - 14:15
|
| 60K-552.69 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 60K-589.69 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 38A-672.66 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 89A-520.39 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 37K-460.69 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 34A-901.88 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 88A-782.86 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 88A-784.44 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 38A-652.79 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 74A-269.39 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 36C-512.99 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
02/12/2024 - 14:15
|
| 69A-165.39 |
-
|
Cà Mau |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 35A-462.99 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 72A-815.69 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 88A-763.63 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|