Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 14A-984.89 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 36K-203.04 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 88A-753.86 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 28A-248.66 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 81A-425.89 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 51E-327.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
02/12/2024 - 14:15
|
| 66A-289.39 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 15K-355.33 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 61K-444.00 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 72A-823.82 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 14A-943.66 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 63A-315.39 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 67A-316.16 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 92A-421.89 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 37K-479.89 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 37K-410.00 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 14A-966.44 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 89A-509.89 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 61K-457.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 61K-449.79 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 47A-811.39 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 36K-194.39 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 63A-314.86 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 79A-564.46 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 70A-560.39 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 75A-383.79 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 60K-554.69 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 72A-813.69 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 89B-023.23 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Khách |
02/12/2024 - 14:15
|
| 49A-715.89 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|