Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 29K-247.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 14:15
|
| 29K-315.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 14:15
|
| 37K-407.99 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 30L-759.69 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 30L-644.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 82B-016.79 |
-
|
Kon Tum |
Xe Khách |
02/12/2024 - 14:15
|
| 81C-269.86 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
02/12/2024 - 14:15
|
| 65A-498.68 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 20B-032.66 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Khách |
02/12/2024 - 14:15
|
| 49C-372.89 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
02/12/2024 - 14:15
|
| 63A-321.23 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 15K-400.01 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 51L-623.26 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 63A-321.11 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 88A-753.79 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 51L-718.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 51L-733.55 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 75B-027.77 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Khách |
02/12/2024 - 14:15
|
| 27B-011.68 |
-
|
Điện Biên |
Xe Khách |
02/12/2024 - 14:15
|
| 25C-056.86 |
-
|
Lai Châu |
Xe Tải |
02/12/2024 - 14:15
|
| 51D-892.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 14:15
|
| 62C-213.33 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
02/12/2024 - 14:15
|
| 22B-015.55 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Khách |
02/12/2024 - 14:15
|
| 19C-252.99 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
02/12/2024 - 14:15
|
| 86C-206.99 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Tải |
02/12/2024 - 14:15
|
| 51L-631.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 30M-004.00 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 36K-144.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 82B-015.86 |
-
|
Kon Tum |
Xe Khách |
02/12/2024 - 14:15
|
| 77A-345.39 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|