Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 89A-502.03 | - | Hưng Yên | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 98A-811.55 | - | Bắc Giang | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 75A-377.55 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 30L-894.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 30L-794.99 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 30L-641.46 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 30L-884.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 51L-751.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 61K-499.88 | - | Bình Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 97D-006.66 | - | Bắc Kạn | Xe tải van | 02/12/2024 - 14:15 |
| 73C-187.89 | - | Quảng Bình | Xe Tải | 02/12/2024 - 14:15 |
| 20C-308.68 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | 02/12/2024 - 14:15 |
| 15K-418.86 | - | Hải Phòng | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 34A-905.06 | - | Hải Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 24C-163.88 | - | Lào Cai | Xe Tải | 02/12/2024 - 14:15 |
| 29K-247.24 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 14:15 |
| 51D-852.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 02/12/2024 - 14:15 |
| 71A-204.69 | - | Bến Tre | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 75A-381.99 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 30L-948.48 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 69A-166.33 | - | Cà Mau | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 51L-724.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 30L-724.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 30L-874.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 30L-913.79 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 65B-023.66 | - | Cần Thơ | Xe Khách | 02/12/2024 - 14:15 |
| 29K-261.89 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 14:15 |
| 25C-056.68 | - | Lai Châu | Xe Tải | 02/12/2024 - 14:15 |
| 28A-253.53 | - | Hòa Bình | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 21B-011.11 | - | Yên Bái | Xe Khách | 02/12/2024 - 14:15 |