Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 93C-198.69 | - | Bình Phước | Xe Tải | 02/12/2024 - 14:15 |
| 19A-677.22 | - | Phú Thọ | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 29K-294.44 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 14:15 |
| 76A-320.69 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 22A-266.11 | - | Tuyên Quang | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 30L-802.99 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 75C-155.79 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | 02/12/2024 - 14:15 |
| 36K-164.79 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 30L-777.16 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 92A-422.79 | - | Quảng Nam | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 36D-025.39 | - | Thanh Hóa | Xe tải van | 02/12/2024 - 14:15 |
| 65C-229.86 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 02/12/2024 - 14:15 |
| 89C-337.86 | - | Hưng Yên | Xe Tải | 02/12/2024 - 14:15 |
| 61K-474.89 | - | Bình Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 29K-325.26 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 14:15 |
| 30L-906.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 30L-776.79 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 51L-764.99 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 30M-000.57 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 65C-237.69 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 02/12/2024 - 14:15 |
| 99A-843.84 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 11C-081.79 | - | Cao Bằng | Xe Tải | 02/12/2024 - 14:15 |
| 99A-814.15 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 81B-025.52 | - | Gia Lai | Xe Khách | 02/12/2024 - 14:15 |
| 29K-287.78 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 14:15 |
| 30L-783.79 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 30L-758.89 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 62A-463.79 | - | Long An | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 69A-162.66 | - | Cà Mau | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 47A-797.66 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |