Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 98A-818.00 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 14A-933.11 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 15K-387.87 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 88A-748.99 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 60K-546.54 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 15K-396.55 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 24A-309.69 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 68A-359.11 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 70A-582.55 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 20A-851.88 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 79A-561.69 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 37K-392.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 37K-462.62 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 36K-220.39 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 36K-210.99 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 36K-138.22 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 15K-367.55 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 49A-719.22 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 63A-320.99 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 51M-269.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 14:15
|
| 29K-355.53 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 14:15
|
| 83D-011.69 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe tải van |
02/12/2024 - 14:15
|
| 37K-503.03 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 15K-509.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 94B-016.79 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Khách |
02/12/2024 - 14:15
|
| 65A-519.88 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 61K-589.96 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 19A-737.79 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 61C-613.13 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
02/12/2024 - 14:15
|
| 60K-696.39 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|