Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 49A-773.88 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 30M-350.89 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 20A-870.66 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 88A-795.97 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 35A-464.68 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 61K-542.54 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 28A-260.69 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 12B-016.69 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Khách |
02/12/2024 - 14:15
|
| 81D-013.88 |
-
|
Gia Lai |
Xe tải van |
02/12/2024 - 14:15
|
| 37K-523.79 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 63A-335.53 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 30M-247.74 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 30M-053.05 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 51N-085.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 51M-219.74 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 14:15
|
| 17C-219.72 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
02/12/2024 - 14:15
|
| 92C-258.68 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Tải |
02/12/2024 - 14:15
|
| 60K-682.69 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 90A-294.69 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 73C-197.77 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Tải |
02/12/2024 - 14:15
|
| 15K-428.39 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 36K-290.99 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 30M-317.18 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 36D-029.79 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe tải van |
02/12/2024 - 14:15
|
| 92C-259.69 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Tải |
02/12/2024 - 14:15
|
| 92A-435.99 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 49A-776.86 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 78A-225.89 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 51M-177.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 14:15
|
| 99A-887.39 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|