Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 98C-389.39 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
02/12/2024 - 14:15
|
| 17A-504.88 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 30M-319.71 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 30M-146.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 20A-888.03 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 34A-975.97 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 61K-551.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 92D-012.01 |
-
|
Quảng Nam |
Xe tải van |
02/12/2024 - 14:15
|
| 15K-433.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 68A-368.89 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 34A-927.72 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 19A-733.00 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 30M-134.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 98A-897.86 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 30M-099.33 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 63A-337.38 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 75D-009.66 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe tải van |
02/12/2024 - 14:15
|
| 88A-819.78 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 70B-035.89 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Khách |
02/12/2024 - 14:15
|
| 30M-060.06 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 70D-015.01 |
-
|
Tây Ninh |
Xe tải van |
02/12/2024 - 14:15
|
| 43C-319.72 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
02/12/2024 - 14:15
|
| 36K-258.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 30M-353.69 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 30M-172.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 51M-188.55 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 14:15
|
| 36C-555.78 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
02/12/2024 - 14:15
|
| 79C-228.82 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Tải |
02/12/2024 - 14:15
|
| 49C-387.86 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
02/12/2024 - 14:15
|
| 43B-064.88 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Khách |
02/12/2024 - 14:15
|