Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 86A-329.79 | - | Bình Thuận | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 61K-543.88 | - | Bình Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 73A-380.99 | - | Quảng Bình | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 20A-888.23 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 88A-819.81 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 61K-540.88 | - | Bình Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 29K-367.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 14:15 |
| 62A-474.69 | - | Long An | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 51M-169.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 02/12/2024 - 14:15 |
| 37K-495.66 | - | Nghệ An | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 29K-383.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 14:15 |
| 37K-497.39 | - | Nghệ An | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 43A-945.88 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 70A-584.58 | - | Tây Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 47A-823.89 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 49C-398.88 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 02/12/2024 - 14:15 |
| 62A-476.66 | - | Long An | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 43A-957.39 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 92A-445.67 | - | Quảng Nam | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 86A-333.31 | - | Bình Thuận | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 70A-601.23 | - | Tây Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 51N-007.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 12D-010.79 | - | Lạng Sơn | Xe tải van | 02/12/2024 - 14:15 |
| 47A-819.70 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 30M-050.69 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 26B-022.69 | - | Sơn La | Xe Khách | 02/12/2024 - 14:15 |
| 51M-151.89 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 02/12/2024 - 14:15 |
| 51M-200.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 02/12/2024 - 14:15 |
| 89C-351.51 | - | Hưng Yên | Xe Tải | 02/12/2024 - 14:15 |
| 60C-763.63 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 02/12/2024 - 14:15 |