Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 98A-874.86 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 61K-583.38 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 20A-888.06 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 51L-962.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 29K-342.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 14:15
|
| 70A-607.69 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 11B-017.18 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Khách |
02/12/2024 - 14:15
|
| 85A-149.89 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 15C-490.99 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
02/12/2024 - 14:15
|
| 20A-887.39 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 65C-260.66 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
02/12/2024 - 14:15
|
| 70C-219.76 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 14:15
|
| 29K-352.52 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 14:15
|
| 20C-311.31 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
02/12/2024 - 14:15
|
| 29K-332.69 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 14:15
|
| 51L-916.91 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 89C-360.00 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
02/12/2024 - 14:15
|
| 51M-230.89 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 14:15
|
| 30M-151.69 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 94A-114.39 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 84A-149.94 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 28A-260.79 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 72A-851.51 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 94C-086.08 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Tải |
02/12/2024 - 14:15
|
| 73D-011.39 |
-
|
Quảng Bình |
Xe tải van |
02/12/2024 - 14:15
|
| 51M-211.22 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 14:15
|
| 37K-527.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 51M-101.10 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 14:15
|
| 36K-245.54 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 17A-495.55 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|