Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 19C-266.79 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 29K-453.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 51N-083.69 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 89A-542.89 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 51E-343.44 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
02/12/2024 - 13:30
|
| 61C-619.70 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 23C-091.09 |
-
|
Hà Giang |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 47C-420.39 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 86A-332.88 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 14B-053.79 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Khách |
02/12/2024 - 13:30
|
| 51M-194.94 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 24A-315.99 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 51M-195.89 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 65D-010.69 |
-
|
Cần Thơ |
Xe tải van |
02/12/2024 - 13:30
|
| 43C-317.66 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 75A-402.99 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 88C-319.79 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 43C-323.86 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 25A-087.99 |
-
|
Lai Châu |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 61K-542.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 51E-353.89 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
02/12/2024 - 13:30
|
| 97D-008.09 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe tải van |
02/12/2024 - 13:30
|
| 30M-035.35 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 60K-621.26 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 78A-219.95 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 19C-274.99 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 23A-169.66 |
-
|
Hà Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 15C-487.77 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 61K-547.48 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 30M-254.25 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|