Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 18B-033.77 |
-
|
Nam Định |
Xe Khách |
02/12/2024 - 13:30
|
| 47C-411.79 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 86C-211.44 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 61B-044.69 |
-
|
Bình Dương |
Xe Khách |
02/12/2024 - 13:30
|
| 30M-253.25 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 77A-371.69 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 12D-008.08 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe tải van |
02/12/2024 - 13:30
|
| 60K-675.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 72A-854.55 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 99A-894.49 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 36C-561.56 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 25C-059.89 |
-
|
Lai Châu |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 61K-583.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 21A-230.69 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 12A-270.68 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 19A-754.89 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 75A-399.96 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 34A-961.69 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 61K-549.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 90C-155.39 |
-
|
Hà Nam |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 60K-632.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 30M-316.69 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 35C-179.69 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 26C-168.16 |
-
|
Sơn La |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 30M-355.00 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 70B-035.36 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Khách |
02/12/2024 - 13:30
|
| 20C-322.88 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 51M-256.99 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 29K-406.04 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 65A-525.68 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|