Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 65A-516.51 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 30M-340.34 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 37K-545.99 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 74C-149.66 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 51N-100.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 88A-804.79 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 37K-520.89 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 37K-566.22 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 43C-322.69 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 78B-019.89 |
-
|
Phú Yên |
Xe Khách |
02/12/2024 - 13:30
|
| 19A-746.69 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 74A-281.86 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 60C-777.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 51L-961.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 36C-576.67 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 60C-774.47 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 51M-109.01 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 66C-188.77 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 34A-974.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 15K-469.64 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 83C-133.31 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 61K-544.33 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 47A-856.89 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 48A-257.57 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 43A-972.27 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 51M-179.17 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 22A-280.82 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 72A-872.22 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 98C-377.89 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 61C-631.31 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|