Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 19C-263.99 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 30M-202.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 20A-863.79 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 29K-347.77 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 30M-350.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 88C-319.76 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 74C-148.86 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 30M-118.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 51M-128.12 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 61C-623.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 51M-171.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 47C-407.99 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 38A-695.86 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 61K-552.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 30M-042.43 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 72A-846.86 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 62C-219.72 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 48B-016.01 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Khách |
02/12/2024 - 13:30
|
| 19C-275.86 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 37C-570.89 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 14A-999.06 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 27A-132.89 |
-
|
Điện Biên |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 51M-256.89 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 30M-172.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 43A-973.66 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 18C-178.69 |
-
|
Nam Định |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 51M-218.12 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 51N-019.91 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 36K-268.62 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 61K-538.35 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|