Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 35A-477.55 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 43C-319.94 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 12A-270.66 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 20C-319.77 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 15C-493.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 30M-061.62 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 81A-475.99 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 79D-011.77 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe tải van |
02/12/2024 - 13:30
|
| 62A-486.48 |
-
|
Long An |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 82C-096.88 |
-
|
Kon Tum |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 30M-344.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 73A-375.89 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 89A-555.03 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 20A-875.76 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 47C-398.68 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 79A-593.94 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 47C-422.23 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 34A-967.67 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 14K-005.79 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 88A-815.66 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 34A-945.99 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 30M-104.10 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 18A-494.66 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 18D-016.69 |
-
|
Nam Định |
Xe tải van |
02/12/2024 - 13:30
|
| 51M-249.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 93A-519.97 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 75C-162.62 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 37C-580.69 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 49A-759.39 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 34C-435.99 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|