Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51M-196.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 30M-200.02 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 29K-450.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 72A-845.69 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 34C-446.79 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 83B-023.68 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Khách |
02/12/2024 - 13:30
|
| 47A-819.68 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 19A-744.99 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 60K-688.00 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 51M-291.92 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 29K-375.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 14C-470.79 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 51M-256.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 19A-722.88 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 62A-478.78 |
-
|
Long An |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 88C-324.79 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 34C-435.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 51M-265.26 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 72C-274.69 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 68B-037.37 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Khách |
02/12/2024 - 13:30
|
| 65A-533.88 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 14C-470.88 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 17A-503.68 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 30M-210.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 76B-028.82 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Khách |
02/12/2024 - 13:30
|
| 29K-476.69 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 37B-047.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Khách |
02/12/2024 - 13:30
|
| 15K-425.69 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 60K-650.79 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 76D-012.99 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe tải van |
02/12/2024 - 13:30
|