Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37K-390.93 | - | Nghệ An | Xe Con | 02/12/2024 - 13:30 |
| 21A-219.11 | - | Yên Bái | Xe Con | 02/12/2024 - 13:30 |
| 12A-254.88 | - | Lạng Sơn | Xe Con | 02/12/2024 - 13:30 |
| 70A-579.22 | - | Tây Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 13:30 |
| 48A-243.24 | - | Đắk Nông | Xe Con | 02/12/2024 - 13:30 |
| 28A-258.55 | - | Hòa Bình | Xe Con | 02/12/2024 - 13:30 |
| 36K-187.79 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 02/12/2024 - 13:30 |
| 89A-498.49 | - | Hưng Yên | Xe Con | 02/12/2024 - 13:30 |
| 14A-954.66 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 13:30 |
| 48A-241.69 | - | Đắk Nông | Xe Con | 02/12/2024 - 13:30 |
| 34A-889.77 | - | Hải Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 13:30 |
| 49A-745.55 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 02/12/2024 - 13:30 |
| 36K-197.97 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 02/12/2024 - 13:30 |
| 70A-559.22 | - | Tây Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 13:30 |
| 81A-444.18 | - | Gia Lai | Xe Con | 02/12/2024 - 13:30 |
| 38A-664.46 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 02/12/2024 - 13:30 |
| 49A-714.71 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 02/12/2024 - 13:30 |
| 20A-851.15 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 02/12/2024 - 13:30 |
| 34A-856.55 | - | Hải Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 13:30 |
| 65B-023.23 | - | Cần Thơ | Xe Khách | 02/12/2024 - 13:30 |
| 60K-577.55 | - | Đồng Nai | Xe Con | 02/12/2024 - 13:30 |
| 86B-023.99 | - | Bình Thuận | Xe Khách | 02/12/2024 - 13:30 |
| 60K-581.81 | - | Đồng Nai | Xe Con | 02/12/2024 - 13:30 |
| 51D-829.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 02/12/2024 - 13:30 |
| 99C-325.25 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | 02/12/2024 - 13:30 |
| 61C-603.86 | - | Bình Dương | Xe Tải | 02/12/2024 - 13:30 |
| 29K-220.69 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 13:30 |
| 29D-623.23 | - | Hà Nội | Xe tải van | 02/12/2024 - 13:30 |
| 47C-382.69 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 02/12/2024 - 13:30 |
| 70A-571.75 | - | Tây Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 13:30 |