Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 38A-654.45 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 38A-651.88 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 28A-253.66 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 92A-426.99 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 76A-318.89 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 85A-145.66 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 36K-160.79 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 75A-374.86 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 35A-445.67 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 63A-307.68 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 48B-012.89 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Khách |
02/12/2024 - 13:30
|
| 37K-451.11 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 34A-860.88 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 99A-834.66 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 60K-607.79 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 51M-038.99 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 26C-161.16 |
-
|
Sơn La |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 34A-884.39 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 51M-049.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 90C-151.89 |
-
|
Hà Nam |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 43C-312.86 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 88A-780.66 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 34D-036.89 |
-
|
Hải Dương |
Xe tải van |
02/12/2024 - 13:30
|
| 97B-015.39 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Khách |
02/12/2024 - 13:30
|
| 75B-028.82 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Khách |
02/12/2024 - 13:30
|
| 93A-493.49 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 51L-854.44 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 30L-628.69 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 30L-717.18 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 28B-015.86 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Khách |
02/12/2024 - 13:30
|