Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 34A-890.90 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 65A-498.86 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 70A-580.68 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 18A-471.11 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 86A-317.18 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 35A-444.41 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 20A-856.89 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 20A-839.86 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 61K-444.46 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 36K-202.69 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 93B-021.39 |
-
|
Bình Phước |
Xe Khách |
02/12/2024 - 13:30
|
| 60K-596.59 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 88A-752.39 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 34A-864.44 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 29K-267.67 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 47A-808.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 14A-981.39 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 98A-834.88 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 61K-518.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 89A-511.68 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 86A-312.79 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 63A-313.88 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 90A-286.39 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 81A-444.00 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 15K-370.89 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 61K-449.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 79A-546.79 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 17A-476.76 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 61K-471.79 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 35A-461.16 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|